107
ST
Beto
24
23
104
100
98
98
89
96
75
96
96
72
72
74
74
76
76
72
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
86
Rê bóng
98
Phòng thủ
53
Thể chất
103
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
90
Chọn vị trí
108
Vô lê
106
Penalty
100
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
77
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
98
Rê bóng
102
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
103
Kèm người
44
Lấy bóng
55
Cắt bóng
44
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
110
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2023 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
Udinese
|
|
| 2019~2021 |
Portimonense SC
|
|
| 2019~2022 |
Portimonense SC
|
|
| 2018~2019 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo