105
ST
W. Smolarek
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Włodzimierz Smolarek
ST
105
LW
105
171cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
102
101
102
102
92
99
78
100
100
72
72
78
78
81
81
72
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
92
Rê bóng
104
Phòng thủ
55
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
106
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
95
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
43
Lấy bóng
55
Cắt bóng
56
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
96
Thể lực
98
Quyết đoán
100
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1990~1996 |
FC Utrecht
|
|
| 1988~1990 |
Feyenoord
|
|
| 1986~1988 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1980~1986 |
|
|
| 1978~1980 |
Legia Warszawa
|
|
| 1976~1978 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo