106
RW
S.Govou
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sidney Govou
RW
106
RM
105
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
101
103
103
103
96
102
81
102
102
75
76
81
81
84
84
75
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
60
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
100
Chuyền dài
92
Đá phạt
89
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
104
Kèm người
60
Lấy bóng
58
Cắt bóng
51
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | FC 마이애미 시티 | |
| 2015~2017 | FC 리모네 | |
| 2014~2015 | 골 FC | |
| 2013~2014 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2013 | 에비앙 FC | |
| 2010~2011 |
Panathinaikos FC
|
|
| 1999~2010 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo