104
CF
L. Donovan
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Landon Donovan
CF
104
ST
102
CAM
103
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
99
101
100
100
94
100
80
100
100
73
73
80
80
83
83
73
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
60
Thể chất
89
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
105
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
95
Sút xoáy
94
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
85
Thể lực
103
Quyết đoán
87
Nhảy
85
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Leon
|
|
| 2012~2012 |
Everton
|
|
| 2009~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2005~2017 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2004 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2000~2005 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1999~2000 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo