103
RW
Al-Owairan
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Al-Owairan
RW
103
CAM
101
ST
101
184cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
98
99
100
100
92
98
76
99
99
68
68
75
75
79
79
68
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
52
Thể chất
89
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
101
Lực sút
95
Sút xa
99
Chọn vị trí
99
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
96
Chuyền dài
92
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
45
Lấy bóng
48
Cắt bóng
51
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
88
Thể lực
99
Quyết đoán
82
Nhảy
93
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1988~2001 |
Al Shabab
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo