65
CAM
P. Förster
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Förster
CAM
65
CM
66
CF
65
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
61
62
61
61
63
62
61
62
62
58
58
59
59
60
60
58
Tốc độ
60
Sút
60
Chuyền bóng
63
Rê bóng
60
Phòng thủ
54
Thể chất
69
Tốc độ
70
Tăng tốc
48
Dứt điểm
60
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
65
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
61
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
55
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
67
Kèm người
57
Lấy bóng
56
Cắt bóng
51
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
71
Thể lực
74
Quyết đoán
64
Nhảy
59
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Karlsruhe SC
|
|
| 2024~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2024~2025 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2019~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2017 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2017~2019 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2014 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2017 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo