65
LM
N. Chadli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacer Chadli
LM
65
CAM
66
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
63
63
62
62
61
63
55
62
62
53
53
53
53
54
54
53
Tốc độ
57
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
48
Thể chất
63
Tốc độ
60
Tăng tốc
55
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
66
Vô lê
59
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
65
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
56
Thăng bằng
50
Phản ứng
53
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
46
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
72
Thể lực
55
Quyết đoán
53
Nhảy
63
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2020~2024 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
FC Tventer
|
|
| 2007~2010 | AGOVV 아펠도른 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo