58
ST
J. Böðvarsson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jón Daði Böðvarsson
ST
58
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
55
54
53
53
50
53
43
53
53
41
42
43
43
44
44
41
Tốc độ
55
Sút
54
Chuyền bóng
51
Rê bóng
52
Phòng thủ
32
Thể chất
62
Tốc độ
59
Tăng tốc
52
Dứt điểm
53
Lực sút
57
Sút xa
53
Chọn vị trí
57
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
51
Chuyền dài
48
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
53
Giữ bóng
53
Khéo léo
54
Thăng bằng
39
Phản ứng
56
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
19
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
68
Thể lực
63
Quyết đoán
46
Nhảy
64
Bình tĩnh
55
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burton Albion
|
|
| 2025~2025 |
Burton Albion
|
|
| 2024~2025 |
Wrexham AFC
|
|
| 2022~ |
Bolton Wanderers
|
|
| 2022~2024 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2019~ |
Millwall
|
|
| 2019~2022 |
Millwall
|
|
| 2017~2019 |
reading
|
|
| 2016~2016 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2016~2017 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2016 |
Viking FK
|
|
| 2011~2016 |
Viking FK
|
|
| 2009~2011 | UMF 셀포스 | |
| 2009~2013 | UMF 셀포스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo