58
LB
B. Oviedo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Oviedo
LB
58
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
53
54
54
53
53
54
54
54
54
54
55
55
55
55
54
Tốc độ
57
Sút
48
Chuyền bóng
53
Rê bóng
57
Phòng thủ
55
Thể chất
52
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
46
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
51
Vô lê
49
Penalty
46
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
56
Chuyền dài
51
Đá phạt
53
Sút xoáy
53
Rê bóng
58
Giữ bóng
57
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
50
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
57
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
49
Thể lực
53
Quyết đoán
60
Nhảy
49
Bình tĩnh
57
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Salt Lake
|
|
| 2022~2024 |
Real Salt Lake
|
|
| 2019~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2017~2019 |
sunderland
|
|
| 2012~2017 |
Everton
|
|
| 2011~2011 |
FC Norshellan
|
|
| 2010~2012 |
FC Copenhagen
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo