64
CAM
A. Cicâldău
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandru Cicâldău
CAM
64
CM
64
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
58
60
60
60
61
61
59
61
61
54
54
56
56
58
58
54
Tốc độ
56
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
53
Thể chất
59
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
50
Penalty
68
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
61
Chuyền dài
63
Đá phạt
66
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
72
Phản ứng
56
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
54
Thể lực
67
Quyết đoán
65
Nhảy
55
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2022~2023 | 알이티하드 칼바 | |
| 2021~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2021 | 유니버시타테아 크라이오바  | |
| 2016~2018 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández