102
RB
Pepe
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pepe
RB
102
RW
102
LW
102
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
93
97
99
99
96
97
95
99
99
93
93
99
99
99
99
93
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
96
Thể chất
87
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
89
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
99
Vô lê
84
Penalty
67
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
101
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
91
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
96
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
81
Thể lực
103
Quyết đoán
86
Nhảy
80
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2017~2021 | 그레미우 | |
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo