105
CB
P. Kalulu
21
26
90
91
93
93
95
92
101
94
94
102
102
102
102
101
101
102
Tốc độ
106
Sút
75
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
68
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
68
Penalty
75
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
68
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
101
Thể lực
97
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo