109
LB
Grimaldo
23
28
100
103
104
104
104
104
103
104
104
100
99
106
106
106
106
100
Tốc độ
108
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
94
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
94
Lực sút
108
Sút xa
111
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
97
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
101
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
88
Thể lực
110
Quyết đoán
91
Nhảy
87
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo