99
CM
F. Aursnes
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fredrik Aursnes
CM
99
CDM
99
LM
97
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
89
92
93
93
96
94
96
94
94
94
94
95
95
96
96
94
Tốc độ
95
Sút
82
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
52
Penalty
79
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
97
Đá phạt
78
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
100
Cắt bóng
96
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2021 |
Molde FK
|
|
| 2012~2015 | IL 회드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo