101
CB
Fábio Cardoso
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Cardoso
CB
101
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
79
80
79
79
85
81
94
82
82
98
98
94
94
92
92
98
Tốc độ
92
Sút
60
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
60
Lực sút
74
Sút xa
51
Chọn vị trí
71
Vô lê
56
Penalty
52
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
63
Chuyền dài
83
Đá phạt
58
Sút xoáy
66
Rê bóng
81
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
92
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
Al Ain FC
|
|
| 2024~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2024 |
FC Porto
|
|
| 2018~2021 |
Santa Clara
|
|
| 2017~2018 |
Rangers
|
|
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2015~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo