101
RWB
Emerson
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emerson
RWB
101
RB
101
181cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
86
87
89
89
88
87
94
90
90
96
96
98
98
98
98
96
Tốc độ
102
Sút
73
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
68
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
92
Vô lê
58
Penalty
63
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
95
Chuyền dài
78
Đá phạt
58
Sút xoáy
85
Rê bóng
82
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
87
Phản ứng
101
Kèm người
89
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2019 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Real Betis
|
|
| 2019~2021 |
Real Betis
|
|
| 2018~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2018~2019 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2017~2018 | 폰테 프레타 | |
| 2016~2018 | 폰테 프레타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo