92
CAM
E. Elmas
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eljif Elmas
CAM
92
LW
92
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
85
89
89
89
87
89
82
89
89
76
76
80
80
82
82
76
Tốc độ
89
Sút
84
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
72
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
93
Dứt điểm
79
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
93
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
84
Chuyền dài
82
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
84
Kèm người
72
Lấy bóng
85
Cắt bóng
62
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
77
Thể lực
92
Quyết đoán
93
Nhảy
71
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 | 라보트니치키 스코페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo