101
RB
D. Odoi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Odoi
RB
101
CB
100
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
89
90
92
92
91
91
95
92
92
97
96
98
98
97
97
97
Tốc độ
100
Sút
81
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
79
Lực sút
91
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
94
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
96
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
98
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Antwerp
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2016~2022 |
Fulham
|
|
| 2013~2016 | 로케런 | |
| 2011~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2009~2011 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2007~2009 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2006~2009 |
Out-Heberleigh Løbern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo