88
CB
D. D'Ambrosio
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo D'Ambrosio
CB
88
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
75
75
76
76
78
76
83
79
79
85
85
84
84
84
84
85
Tốc độ
85
Sút
61
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
55
Lực sút
71
Sút xa
62
Chọn vị trí
75
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
80
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
88
Thể lực
93
Quyết đoán
84
Nhảy
91
Bình tĩnh
82
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2014~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2014 |
Torino
|
|
| 2008~2008 | 뽀뗀자 | |
| 2008~2010 |
|
|
| 2007~2008 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo