91
LWB
C. Lenz
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Lenz
LWB
91
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
79
80
81
81
82
81
87
83
83
87
87
88
88
88
88
87
Tốc độ
91
Sút
67
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
88
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
62
Lực sút
77
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
85
Rê bóng
79
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2024~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2017~2018 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2012~2012 | 헤르타 BSC II | |
| 2012~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo