99
LWB
A. Knauff
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ansgar Knauff
LWB
99
RWB
99
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
88
91
92
92
91
91
93
93
93
92
92
95
95
96
96
92
Tốc độ
100
Sút
79
Chuyền bóng
86
Rê bóng
98
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
76
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
66
Penalty
59
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
84
Đá phạt
60
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
81
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo