105
GK
S. Handanovič
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
105
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
102
38
41
41
41
50
47
47
44
44
40
40
39
39
40
40
40
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
103
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
56
Tăng tốc
65
Dứt điểm
20
Lực sút
41
Sút xa
27
Chọn vị trí
20
Vô lê
29
Penalty
36
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
20
Chuyền dài
77
Đá phạt
30
Sút xoáy
21
Rê bóng
23
Giữ bóng
33
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
101
Kèm người
30
Lấy bóng
20
Cắt bóng
34
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
82
Thể lực
49
Quyết đoán
50
Nhảy
91
Bình tĩnh
87
TM đổ người
102
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
98
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo