107
RW
R. Mahrez
24
22
100
103
104
104
98
104
79
104
104
65
65
75
75
81
81
65
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
48
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
103
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
107
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
106
Chuyền dài
106
Đá phạt
100
Sút xoáy
106
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
59
Lấy bóng
31
Cắt bóng
49
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
88
Thể lực
97
Quyết đoán
88
Nhảy
83
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 14 - Chẵn 34

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2014~2018 |
Leicester City
|
|
| 2011~2014 |
Caen
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo