108
CF
Diogo Jota
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
108
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
105
105
103
103
97
103
84
102
102
79
79
83
83
85
85
79
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
94
Rê bóng
105
Phòng thủ
67
Thể chất
92
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
110
Lực sút
102
Sút xa
92
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
87
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
90
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - Chẵn 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard