101
CB
T. Chalobah
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trevoh Chalobah
CB
101
CDM
99
RB
98
191cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
84
86
86
86
90
88
96
88
88
98
98
95
95
94
94
98
Tốc độ
95
Sút
70
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
61
Chọn vị trí
61
Vô lê
70
Penalty
65
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
88
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
99
Thể lực
90
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
83
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2025 |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
FC Lorient
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Ipswich Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo