99
ST
E. Nketiah
19
18
96
96
94
94
87
94
72
93
93
65
65
71
71
74
74
65
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
83
Rê bóng
98
Phòng thủ
49
Thể chất
87
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
88
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
71
Chuyền dài
81
Đá phạt
61
Sút xoáy
76
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
47
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
78
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2019~2024 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo