99
CM
C. Doucouré
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cheick Doucouré
CM
99
CDM
99
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
88
93
92
92
96
95
96
93
93
93
93
93
93
93
93
93
Tốc độ
93
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
93
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
76
Chuyền dài
95
Đá phạt
68
Sút xoáy
78
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
91
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
96
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 | RC 랑스 II | |
| 2018~2022 |
RC Lance
|
|
| 2017~2018 | AS 레알 바마코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo