101
ST
A. Pinamonti
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pinamonti
ST
101
188cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
98
95
92
92
82
91
68
89
89
65
65
67
67
70
70
65
Tốc độ
93
Sút
100
Chuyền bóng
77
Rê bóng
95
Phòng thủ
46
Thể chất
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
102
Vô lê
102
Penalty
105
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
66
Đá phạt
77
Sút xoáy
78
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
92
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
45
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
100
Thể lực
91
Quyết đoán
84
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sassuolo
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2022~ |
Sassuolo
|
|
| 2022~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
FC Cartagena
|
|
| 2017~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo