105
CB
I. Cordoba
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Cordoba
CB
105
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
88
85
85
85
88
85
97
86
86
102
102
98
98
96
96
102
Tốc độ
99
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
81
Chọn vị trí
70
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
78
Chuyền dài
87
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
84
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
103
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2012 |
Inter Milan
|
|
| 1998~2000 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 1996~1998 |
|
|
| 1993~1996 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Ronaldo