104
CF
A. Di Natale
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Di Natale
CF
104
ST
103
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
100
101
100
100
93
100
79
99
99
71
71
77
77
81
81
71
Tốc độ
101
Sút
105
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
58
Thể chất
90
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
103
Vô lê
105
Penalty
103
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
92
Đá phạt
105
Sút xoáy
104
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
66
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2016 |
Udinese
|
|
| 1999~2004 |
Empoli
|
|
| 1998~1998 | 바레세 | |
| 1998~1999 | 비아레조 | |
| 1997~1998 | 이뻬르졸라 | |
| 1996~1997 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo