66
CB
V. Chiricheș
5
15
53
50
49
49
53
50
60
49
49
63
63
58
58
56
56
63
Tốc độ
47
Sút
53
Chuyền bóng
49
Rê bóng
53
Phòng thủ
65
Thể chất
57
Tốc độ
48
Tăng tốc
47
Dứt điểm
49
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
32
Vô lê
62
Penalty
45
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
40
Chuyền dài
60
Đá phạt
36
Sút xoáy
40
Rê bóng
52
Giữ bóng
56
Khéo léo
47
Thăng bằng
58
Phản ứng
62
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
47
Quyết đoán
66
Nhảy
61
Bình tĩnh
59
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Sassuolo
|
|
| 2020~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2013 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2010~2012 | 판두리 트르구지우 | |
| 2008~2010 | 인테르나치오날 쿠르테아 데 아르제슈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo