63
LB
R. Matarrita
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Matarrita
LB
63
LM
61
LWB
63
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
53
56
57
57
57
57
59
58
58
59
59
60
60
60
60
59
Tốc độ
69
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
59
Thể chất
60
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
33
Lực sút
62
Sút xa
46
Chọn vị trí
56
Vô lê
28
Penalty
52
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
53
Rê bóng
62
Giữ bóng
59
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
53
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
58
Thể lực
62
Quyết đoán
63
Nhảy
68
Bình tĩnh
52
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | SK 드니프로 | |
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2023 |
FC Cincinnati
|
|
| 2016~2021 |
New York City FC
|
|
| 2013~2016 | LD 알라후에렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández