60
CB
R. Janssen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roel Janssen
CB
60
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
44
43
43
43
49
44
56
46
46
57
58
53
53
53
53
57
Tốc độ
31
Sút
35
Chuyền bóng
48
Rê bóng
49
Phòng thủ
57
Thể chất
64
Tốc độ
32
Tăng tốc
31
Dứt điểm
30
Lực sút
52
Sút xa
35
Chọn vị trí
38
Vô lê
24
Penalty
36
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
54
Chuyền dài
56
Đá phạt
31
Sút xoáy
40
Rê bóng
48
Giữ bóng
52
Khéo léo
45
Thăng bằng
57
Phản ứng
54
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
57
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
68
Nhảy
63
Bình tĩnh
58
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fortuna sitart
|
|
| 2016~2020 | VVV-벤로 | |
| 2011~2016 |
Fortuna sitart
|
|
| 2010~2011 | VVV-벤로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo