65
LM
N. Sliti
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Naïm Sliti
LM
65
173cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
60
62
63
63
58
63
47
62
62
40
41
45
45
48
48
40
Tốc độ
61
Sút
60
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
29
Thể chất
58
Tốc độ
61
Tăng tốc
62
Dứt điểm
59
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
62
Vô lê
66
Penalty
60
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
57
Chuyền dài
57
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
70
Giữ bóng
65
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
61
Kèm người
27
Lấy bóng
31
Cắt bóng
28
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
60
Thể lực
59
Quyết đoán
54
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2019~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2019~2023 |
Ettifaq FC
|
|
| 2018~2019 |
Dijon FCO
|
|
| 2017~2018 |
Dijon FCO
|
|
| 2016~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2014~2017 | 레드 스타 FC | |
| 2013~2014 |
Paris FC
|
|
| 2011~2013 | CS 스당 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo