65
CB
M. Degenek
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miloš Degenek
CB
65
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
56
55
55
55
58
56
62
56
56
62
63
61
61
60
60
62
Tốc độ
67
Sút
54
Chuyền bóng
58
Rê bóng
51
Phòng thủ
60
Thể chất
73
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
52
Lực sút
62
Sút xa
54
Chọn vị trí
48
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
53
Chuyền dài
63
Đá phạt
39
Sút xoáy
61
Rê bóng
46
Giữ bóng
52
Khéo léo
66
Thăng bằng
57
Phản ứng
62
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
74
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2022~ |
Columbus Crew
|
|
| 2022~2023 |
Columbus Crew
|
|
| 2019~2019 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2019~2022 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2018~2019 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2017~2018 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2015~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2013~2015 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández