61
RB
M. Lustig
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikael Lustig
RB
61
CB
64
189cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
51
51
51
51
56
52
60
52
52
61
61
58
58
58
58
61
Tốc độ
45
Sút
46
Chuyền bóng
57
Rê bóng
52
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
46
Tăng tốc
45
Dứt điểm
42
Lực sút
57
Sút xa
51
Chọn vị trí
37
Vô lê
52
Penalty
29
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
58
Chuyền dài
56
Đá phạt
35
Sút xoáy
56
Rê bóng
52
Giữ bóng
55
Khéo léo
48
Thăng bằng
50
Phản ứng
61
Kèm người
65
Lấy bóng
59
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
65
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AIK
|
|
| 2019~2020 |
AA Ghent
|
|
| 2012~2019 |
Celtic
|
|
| 2008~2012 |
Rosenborg BK
|
|
| 2005~2008 |
|
|
| 2004~2005 | 우메오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández