61
CB
J. Veldmate
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeroen Veldmate
CB
61
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
47
45
43
43
51
46
56
45
45
58
58
52
52
51
51
58
Tốc độ
27
Sút
48
Chuyền bóng
51
Rê bóng
45
Phòng thủ
57
Thể chất
67
Tốc độ
28
Tăng tốc
27
Dứt điểm
42
Lực sút
65
Sút xa
56
Chọn vị trí
28
Vô lê
24
Penalty
62
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
44
Chuyền dài
56
Đá phạt
64
Sút xoáy
52
Rê bóng
43
Giữ bóng
53
Khéo léo
27
Thăng bằng
48
Phản ứng
52
Kèm người
58
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
75
Thể lực
64
Quyết đoán
59
Nhảy
51
Bình tĩnh
54
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
Bibyor FF
|
|
| 2012~2015 |
Hercules Almelo
|
|
| 2011~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2010 | 헬몬드 스포르트 | |
| 2007~2011 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo