54
RB
C. Gunter
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Gunter
RB
54
CB
55
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
47
47
48
48
48
48
50
49
49
52
52
51
51
51
51
52
Tốc độ
55
Sút
39
Chuyền bóng
46
Rê bóng
50
Phòng thủ
51
Thể chất
56
Tốc độ
56
Tăng tốc
54
Dứt điểm
39
Lực sút
42
Sút xa
36
Chọn vị trí
48
Vô lê
46
Penalty
41
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
49
Chuyền dài
46
Đá phạt
20
Sút xoáy
49
Rê bóng
48
Giữ bóng
50
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
52
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
59
Thể lực
54
Quyết đoán
55
Nhảy
57
Bình tĩnh
55
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AFC Wimbledon
|
|
| 2022~2023 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2020~ |
Charlton Athletic
|
|
| 2020~2022 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2020 |
reading
|
|
| 2009~2009 |
Nottingham Forest
|
|
| 2009~2012 |
Nottingham Forest
|
|
| 2008~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2008 |
Cardiff city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo