68
ST
A. Hahn
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Hahn
ST
68
RM
67
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
65
64
63
63
61
62
57
64
64
56
57
58
58
59
59
56
Tốc độ
61
Sút
65
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
48
Thể chất
73
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
43
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
70
Chuyền dài
56
Đá phạt
46
Sút xoáy
48
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
52
Thăng bằng
54
Phản ứng
68
Kèm người
43
Lấy bóng
49
Cắt bóng
46
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
71
Thể lực
77
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2011~2011 | TuS 코블렌츠 | |
| 2011~2013 | 키커스 오펜바흐 | |
| 2010~2011 | FC 오버노일란트 | |
| 2009~2010 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo