66
CAM
A. Diamanti
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Diamanti
CAM
66
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
62
62
62
61
63
49
62
62
40
40
44
44
48
48
40
Tốc độ
49
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
29
Thể chất
59
Tốc độ
46
Tăng tốc
54
Dứt điểm
53
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
65
Penalty
60
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
61
Phản ứng
57
Kèm người
28
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
64
Thể lực
58
Quyết đoán
53
Nhảy
42
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Western United FC
|
|
| 2019~2023 |
Western United FC
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 | 리보르노 | |
| 2016~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
Watford
|
|
| 2014~2016 |
Guangzhou FC
|
|
| 2011~2014 |
Bologna
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2010 |
West Ham United
|
|
| 2007~2009 | 리보르노 | |
| 2004~2006 | 알비노레페 | |
| 2002~2003 |
Fiorentina
|
|
| 2001~2002 | 푸체키오 | |
| 2000~2001 |
Empoli
|
|
| 1999~2007 | 프라토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo