90
CB
O. Solet
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oumar Solet
CB
90
192cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
73
74
72
72
80
76
85
75
75
87
87
82
82
80
80
87
Tốc độ
92
Sút
58
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
51
Lực sút
80
Sút xa
55
Chọn vị trí
53
Vô lê
50
Penalty
58
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
47
Chuyền dài
89
Đá phạt
50
Sút xoáy
51
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
60
Phản ứng
85
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
93
Thể lực
80
Quyết đoán
85
Nhảy
93
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Udinese
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández