101
ST
N. Okafor
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Noah Okafor
ST
101
CAM
98
LM
98
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
44
98
96
96
96
88
95
76
95
95
72
72
76
76
79
79
72
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
60
Thể chất
92
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
103
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
89
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
96
Chuyền dài
92
Đá phạt
71
Sút xoáy
98
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
103
Thăng bằng
82
Phản ứng
98
Kèm người
68
Lấy bóng
53
Cắt bóng
48
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
81
Nhảy
99
Bình tĩnh
85
TM đổ người
42
TM bắt bóng
42
TM phát bóng
39
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 05

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo