101
RB
Gilberto
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gilberto
RB
101
RWB
101
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
91
92
93
93
93
92
97
94
94
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
101
Sút
85
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
96
Vô lê
67
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
99
Chuyền dài
92
Đá phạt
91
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
102
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
100
Quyết đoán
105
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 바이아 | |
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2020 | 플루미넨세 | |
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2019 | 플루미넨세 | |
| 2017~2017 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2017 | 라티나 | |
| 2015~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 | 인터나시오날 | |
| 2013~2014 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo