97
LM
A. Gomes
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angel Gomes
LM
97
ST
95
168cm
|
56kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
92
94
94
94
90
94
79
94
94
72
72
78
78
80
80
72
Tốc độ
97
Sút
92
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
63
Thể chất
81
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
94
Đá phạt
92
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
94
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
80
Thể lực
89
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
Boavista FC
|
|
| 2017~2020 |
Manchester United
|
|
| 2016~2020 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo