103
ST
P. Bamford
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Bamford
ST
103
185cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
100
97
96
96
87
94
73
94
94
69
69
72
72
75
75
69
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
96
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
105
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
95
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
76
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
53
Lấy bóng
43
Cắt bóng
50
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
102
Thể lực
96
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
104
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leeds United
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
|
| 2011~2012 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo