81
GK
Rubén Blanco
10
78
35
36
37
37
37
37
36
38
38
34
34
37
37
38
38
34
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
78
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
29
Lực sút
35
Sút xa
26
Chọn vị trí
22
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
29
Chuyền dài
38
Đá phạt
24
Sút xoáy
29
Rê bóng
28
Giữ bóng
21
Khéo léo
59
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
35
Lấy bóng
22
Cắt bóng
32
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
44
Thể lực
52
Quyết đoán
32
Nhảy
68
Bình tĩnh
63
TM đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2014 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2014 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2022 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo