95
CB
M. Guéhi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guehi
CB
95
185cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
77
77
77
77
83
79
91
80
80
92
92
88
88
87
87
92
Tốc độ
88
Sút
64
Chuyền bóng
75
Rê bóng
86
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
92
Tăng tốc
85
Dứt điểm
74
Lực sút
70
Sút xa
46
Chọn vị trí
52
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
56
Chuyền dài
95
Đá phạt
52
Sút xoáy
51
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
87
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 03 - Chẵn 23

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo