71
CDM
Y. M'Vila
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann M'Vila
CDM
71
CM
69
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
60
62
61
61
66
64
68
63
63
66
66
64
64
65
65
66
Tốc độ
56
Sút
56
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
54
Lực sút
60
Sút xa
62
Chọn vị trí
56
Vô lê
49
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
55
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
56
Phản ứng
66
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
71
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
72
Nhảy
62
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2024~2024 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2020~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2020 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2015 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2016 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2013~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2008~2013 |
stad wren
|
|
| 2005~2013 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo