66
ST
W. Bony
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Bony
ST
66
182cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
63
60
56
56
53
58
45
53
53
46
46
39
39
40
40
46
Tốc độ
37
Sút
66
Chuyền bóng
51
Rê bóng
58
Phòng thủ
33
Thể chất
62
Tốc độ
40
Tăng tốc
35
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
40
Chuyền dài
40
Đá phạt
51
Sút xoáy
58
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
37
Thăng bằng
58
Phản ứng
60
Kèm người
21
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
77
Thể lực
29
Quyết đoán
66
Nhảy
62
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 어웨이즈 레디 | |
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2022 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2020~2020 |
Al Ritihad
|
|
| 2019~2019 | 알아라비 | |
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Stoke City
|
|
| 2015~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2015 |
swansea city
|
|
| 2011~2013 |
Vitesser
|
|
| 2008~2011 |
Sparta Praha
|
|
| 2006~2008 | 이시아 와지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo