64
RB
M. Layún
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Layún
RB
64
CM
66
RM
66
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
63
62
62
63
62
62
63
63
61
61
61
61
62
62
61
Tốc độ
62
Sút
62
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
58
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
63
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
61
Đá phạt
65
Sút xoáy
60
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
55
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
62
Thể lực
66
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
America
|
|
| 2019~2021 |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2015 |
Granada CF
|
|
| 2015~2016 |
FC Porto
|
|
| 2010~2010 |
America
|
|
| 2010~2015 |
America
|
|
| 2009~2010 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2009 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2006~2007 |
Club Tijuana
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo